So Sánh Các Dòng Răng Sứ
Hướng dẫn trực quan giúp bạn chọn lựa loại răng sứ phù hợp nhất cho nụ cười của mình.
Bạn quan tâm yếu tố nào nhất?
Chọn tiêu chí để chúng tôi gợi ý dòng răng sứ phù hợp
Lựa chọn Tối Ưu Chi Phí
Không còn nghi ngờ gì nữa, răng sứ kim loại là loại răng cứng và chịu lực tốt nhất vì chứa lớp sườn bằng kim loại. Tuy nhiên, đánh giá về mặt thẩm mỹ không cao bằng các loại sứ khác, nếu bạn làm cho vùng răng nhai thì Răng Sứ Kim Loại (khoảng 1.5 - 2.5tr) là lựa chọn tốt nhất: bền, nhẹ, rẻ hơn toàn sứ. Nếu làm răng cửa, nên cân nhắc Zirconia tầm trung vì có độ thẩm mỹ cao hơn.

Tổng Quan
Lựa chọn tiết kiệm nhất. Cấu tạo gồm khung sườn kim loại (thường là hợp kim Titan) bên trong và phủ sứ bên ngoài. Bền chắc nhưng thẩm mỹ hạn chế.
Chọn loại răng sứ để xem thử:
Răng Sứ Kim Loại
1.000.000 - 4.500.000 VNĐ/răngƯu Điểm
- Chi phí thấp, tiết kiệm ngân sách.
- Khả năng chịu lực ăn nhai tốt.
- Nhẹ (đối với Titan).
Nhược Điểm
- Đen viền nướu sau một thời gian sử dụng.
- Mài nhiều mô răng thật
- Có thể gây kích ứng nhẹ với người nhạy cảm kim loại.
Khuyên Dùng Cho:
Phù hợp cho răng hàm (nơi ít lộ diện) hoặc khi ngân sách hạn hẹp.
Bảng Phân Loại Dòng Răng Sứ
| Phân loại | Răng Sứ Kim Loại | Răng Toàn Sứ Zirconia | Sứ Thủy Tinh |
|---|---|---|---|
| Xuất xứ | Việt Nam / Mỹ | Đức / Mỹ | Đức (Ivoclar Vivadent) |
| Bảo hành | 1 - 5 năm | 3 - 8 năm | 3 - 12 năm |
| Tuổi thọ trung bình | 5 - 7 năm | 15 - 20 năm | 15 - 20 năm |
| Dòng | Phổ thông | Trung cấp - Bền bỉ | Cao cấp - Thẩm mỹ nhất |
Công Cụ Ước Tính Chi Phí
Dự toán ngân sách nhanh chóng dựa trên lựa chọn của bạn (Giá tham khảo năm 2025).
Chi phí chỉ mang tính chất tham khảo. Chi phí thực tế phụ thuộc vào phác đồ điều trị của bác sĩ, tùy thời điểm và chương trình khuyến mãi.